打夥兒

đả khỏa nhi

Hán Việt: đả khỏa nhi

Tổng quan

kết bạn; kết bọn。結伴;合夥。 成幫打伙兒 kết bọn 幾個人打伙兒上山採藥。 mấy người cùng nhau lên núi hái thuốc.

Cấu tạo: (đả) + (khỏa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết bạn; kết bọn。結伴;合夥。 成幫打伙兒 kết bọn 幾個人打伙兒上山採藥。 mấy người cùng nhau lên núi hái thuốc.