打伙計 đả khỏa kế Hán Việt: đả khỏa kế Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 夥 (khỏa) + 計 (kế)Hán Việtđả khỏa kếCấu tạo打 + 夥 + 計 · đả + khỏa + kế nghĩa thành phần: đả + khỏa + kế Từ liên quan Gần nghĩa打伙儿 · 打伙兒 · 伙计 · 夥計 · 夥计 · 打伙计 · 打伙 · 打夥