打伙计 dǎ huǒ jì·đả khỏa kế Hán Việt: đả khỏa kế · Pinyin: dǎ huǒ jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。谓男女恋爱。 Cấu tạo: 打 (đả) + 夥 (khỏa) + 計 (kế)Pinyindǎ huǒ jìHán Việtđả khỏa kếCấu tạo打 + 夥 + 計 · đả + khỏa + kế nghĩa thành phần: đả + khỏa + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。谓男女恋爱。 Từ liên quan Gần nghĩa打伙儿 · 打伙兒 · 伙计 · 夥計 · 夥计 · 打伙計 · 打伙 · 打夥