打夥計 dǎ huǒ jì · đả khỏa kế Hán Việt: đả khỏa kế · Pinyin: dǎ huǒ jì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 夥 (khỏa) + 計 (kế)Pinyindǎ huǒ jìHán Việtđả khỏa kếCấu tạo打 + 夥 + 計 · đả + khỏa + kế nghĩa thành phần: đả + khỏa + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓男女恋爱。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓男女恋爱。