打併夥 dǎ bìng huǒ · đả tinh khỏa Hán Việt: đả tinh khỏa · Pinyin: dǎ bìng huǒ Tổng quan chia sẻ phí tổn Cấu tạo: 打 (đả) + 併 (tinh) + 夥 (khỏa)Pinyindǎ bìng huǒHán Việtđả tinh khỏaCấu tạo打 + 併 + 夥 · đả + tinh + khỏa nghĩa thành phần: đả + tinh + khỏa Nghĩa ViệtCihui chia sẻ phí tổn