打個盹 dǎ gè dǔn · đả cá truân Hán Việt: đả cá truân · Pinyin: dǎ gè dǔn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 個 (cá) + 盹 (truân)Pinyindǎ gè dǔnHán Việtđả cá truânCấu tạo打 + 個 + 盹 · đả + cá + truân nghĩa thành phần: đả + cá + truân