打倒鍾 đả đảo chung Hán Việt: đả đảo chung Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 倒 (đảo) + 鍾 (chung)Hán Việtđả đảo chungCấu tạo打 + 倒 + 鍾 · đả + đảo + chung nghĩa thành phần: đả + đảo + chung Nghĩa EngCihui ring the bells backward