打偏了 đả thiên liễu Hán Việt: đả thiên liễu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 偏 (thiên) + 了 (liễu)Hán Việtđả thiên liễuCấu tạo打 + 偏 + 了 · đả + thiên + liễu nghĩa thành phần: đả + thiên + liễu Nghĩa EngCihui train off