打公司 dǎ gōng sī · đả công ti Hán Việt: đả công ti · Pinyin: dǎ gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyindǎ gōng sīHán Việtđả công tiCấu tạo打 + 公 + 司 · đả + công + ti nghĩa thành phần: đả + công + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合股开公司。Tân Hoa Tự Điển 1.合股开公司。