打關節

dǎ guān jié đả quan tiết

Hán Việt: đả quan tiết · Pinyin: dǎ guān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (quan) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勾通官吏,暗中行贿请托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勾通官吏,暗中行贿请托。

Eng

  • Cihui 打關節 ǎ guānjié v.o. go through procedures using connections