打關防

dǎ guān fáng đả quan phòng

Hán Việt: đả quan phòng · Pinyin: dǎ guān fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (quan) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖公章。谓办理公事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盖公章。谓办理公事。