打冷捶 dǎ lěng chuí · đả lãnh chúy Hán Việt: đả lãnh chúy · Pinyin: dǎ lěng chuí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 冷 (lãnh) + 捶 (chúy)Pinyindǎ lěng chuíHán Việtđả lãnh chúyCấu tạo打 + 冷 + 捶 · đả + lãnh + chúy nghĩa thành phần: đả + lãnh + chúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓乘对方冷不防时出手打人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓乘对方冷不防时出手打人。