打击手

đả kích thủ

Hán Việt: đả kích thủ

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người giỏi các trò chơi dùng gậy

新华 · Tân Hoa Đại lục

指棒、壘球比賽中,上場打擊的球員。如:「打擊手奮力一揮,便擊出一支全壘打。」

Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận động viên đánh bóng
  • Tần suất từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người giỏi các trò chơi dùng gậy
  • Biên soạn batter

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stickman

Eng

  • Cihui 打擊手 ǎjīshǒu n. <sport> batter
  • Tần suất từ n. <sport> batter

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击声 · 打击率 · 打击的 · 打击者 · 打击报复 · 打击 · 打击乐器 · 打击出凹痕