打擊手
đả kích thủ
Hán Việt: đả kích thủ
Tổng quan
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người giỏi các trò chơi dùng gậy
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người giỏi các trò chơi dùng gậy
Eng
- Cihui 打擊手 ǎjīshǒu n. <sport> batter
Hán Việt: đả kích thủ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người giỏi các trò chơi dùng gậy