打擊率

dǎ jī lǜ đả kích suất

Hán Việt: đả kích suất · Pinyin: dǎ jī lǜ

Tổng quan

tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)

Cấu tạo: (đả) + (kích) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 球類運動用語。棒、壘球比賽中,球員打擊成功的比率。打擊率是以安打除以扣除保送及犧牲打的打數而得。

Eng

  • CC-CEDICT batting average (baseball etc)
  • Cihui 打擊率 ǎjīlǜ n. <sport> batting average