打击率

dǎ jī lǜđả kích suất

Hán Việt: đả kích suất · Pinyin: dǎ jī lǜ

Tổng quan

tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

球類運動用語。棒、壘球比賽中,球員打擊成功的比率。打擊率是以安打除以扣除保送及犧牲打的打數而得。

Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ đánh bóng
  • Google Alex v6 tỷ lệ đánh bóng
  • Tần suất từ tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)
  • Biên soạn batting average

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 球類運動用語。棒、壘球比賽中,球員打擊成功的比率。打擊率是以安打除以扣除保送及犧牲打的打數而得。

Eng

  • Cihui 打擊率 ǎjīlǜ n. <sport> batting average
  • Tần suất từ n. <sport> batting average

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击声 · 打击手 · 打击的 · 打击者 · 打击报复 · 打击 · 打击乐器 · 打击出凹痕