打擊者
đả kích giả
Hán Việt: đả kích giả
Tổng quan
người phụ thợ rèn, búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ), cái bật lửa, người bãi công, người đình công, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)
Nghĩa
Việt
- Cihui người phụ thợ rèn, búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ), cái bật lửa, người bãi công, người đình công, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)