打擊面 đả kích diện Hán Việt: đả kích diện Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 面 (diện)Hán Việtđả kích diệnCấu tạo打 + 擊 + 面 · đả + kích + diện nghĩa thành phần: đả + kích + diện Nghĩa EngCihui 打擊面 ǎjīmiàn n. scope of attack