打分兒 đả phân nhi Hán Việt: đả phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 分 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtđả phân nhiCấu tạo打 + 分 + 兒 · đả + phân + nhi nghĩa thành phần: đả + phân + nhi Nghĩa EngCihui 打分兒 ǎfēnr ►See dǎfēn