打剌孫

dǎ lá sūn đả lạt tôn

Hán Việt: đả lạt tôn · Pinyin: dǎ lá sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (lạt) + (tôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃酒。譯自蒙古語。元.劉唐卿《降桑椹》第一折:「哥也,俺打剌孫多了,您兄弟莎搭八了俺牙不約兒赤罷。」元.無名氏《射柳垂丸》第三折:「打剌孫喝上五壺。」也作「答剌蘇」、「答剌速」、「答剌孫」、「大辣酥」。