打剌蘇 dǎ lá sū · đả lạt tô Hán Việt: đả lạt tô · Pinyin: dǎ lá sū Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 剌 (lạt) + 蘇 (tô)Pinyindǎ lá sūHán Việtđả lạt tôCấu tạo打 + 剌 + 蘇 · đả + lạt + tô nghĩa thành phần: đả + lạt + tô