打剌酥

dǎ lá sū đả lạt tô

Hán Việt: đả lạt tô · Pinyin: dǎ lá sū

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (lạt) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦写作"打剌苏"。亦写作"打剌孙"。亦写作"打辣酥"; 蒙古语"酒"的音译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦写作"打剌苏"。亦写作"打剌孙"。亦写作"打辣酥"。 2.蒙古语"酒"的音译。