打勝仗

đả thắng trượng

Hán Việt: đả thắng trượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thắng) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thắng trận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打敗某方,獲得勝利。如:「這支球隊太強了,每次都打勝仗。」

Eng

  • Cihui 打勝仗 ǎ shèngzhàng v.o. be victorious