打勤獻趣

dǎ qín xiàn qù đả cần hiến thú

Hán Việt: đả cần hiến thú · Pinyin: dǎ qín xiàn qù

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cần) + (hiến) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 献殷勤,凑趣。形容阿谀奉承。