打勤獻趣 dǎ qín xiàn qù · đả cần hiến thú Hán Việt: đả cần hiến thú · Pinyin: dǎ qín xiàn qù Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 勤 (cần) + 獻 (hiến) + 趣 (thú)Pinyindǎ qín xiàn qùHán Việtđả cần hiến thúCấu tạo打 + 勤 + 獻 + 趣 · đả + cần + hiến + thú nghĩa thành phần: đả + cần + hiến + thú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 阿諛奉承。《醒世姻緣傳》第八回:「又是吳國伯嚭托生的,慣會打勤獻趣。」