打包機 dǎ bāo jī · đả bao ki Hán Việt: đả bao ki · Pinyin: dǎ bāo jī Tổng quan xem bale xem package Cấu tạo: 打 (đả) + 包 (bao) + 機 (ki)Pinyindǎ bāo jīHán Việtđả bao kiCấu tạo打 + 包 + 機 · đả + bao + ki nghĩa thành phần: đả + bao + ki Nghĩa ViệtCihui xem bale xem package