打包紙 dǎ bāo zhǐ · đả bao chỉ Hán Việt: đả bao chỉ · Pinyin: dǎ bāo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 包 (bao) + 紙 (chỉ)Pinyindǎ bāo zhǐHán Việtđả bao chỉCấu tạo打 + 包 + 紙 · đả + bao + chỉ nghĩa thành phần: đả + bao + chỉ