打包裹

đả bao khỏa

Hán Việt: đả bao khỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (bao) + (khỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打包裹 ǎ bāoguǒ v.o. pack up luggage