打包費 đả bao phí Hán Việt: đả bao phí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 包 (bao) + 費 (phí)Hán Việtđả bao phíCấu tạo打 + 包 + 費 · đả + bao + phí nghĩa thành phần: đả + bao + phí Nghĩa EngCihui 打包費 ǎbāofèi n. packing charge M:²bǐ