打千兒 đả thiên nhi Hán Việt: đả thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 千 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtđả thiên nhiCấu tạo打 + 千 + 兒 · đả + thiên + nhi nghĩa thành phần: đả + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 打千兒 ǎqiānr ►See ²dǎqiān