打卡機

đả tạp ki

Hán Việt: đả tạp ki

Tổng quan

máy rập đầu, máy đột rập

Cấu tạo: (đả) + (tạp) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy rập đầu, máy đột rập

Eng

  • Cihui 打卡機 ǎkǎjī n. key-punch machine M:¹jià/¹tái