打卡鐘 đả tạp chung Hán Việt: đả tạp chung Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 卡 (tạp) + 鐘 (chung)Hán Việtđả tạp chungCấu tạo打 + 卡 + 鐘 · đả + tạp + chung nghĩa thành phần: đả + tạp + chung Nghĩa EngCihui 打卡鐘 ǎkǎzhōng n. time clock M:⁴zuò