打印台
đả ấn thai
Hán Việt: đả ấn thai · Pinyin: dǎ yìn tái
Tổng quan
ĐÀI hộp mực
印台。
內裝印料以便蓋印的文具,有紅、藍等數種顏色。也稱為「印臺」。
Nghĩa
Việt
- Cihui hộp mực
- Biên soạn ink/stamp pad
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 印台。
Eng
- Cihui 打印臺 ǎyìntái n. ink/stamp pad
Hán Việt: đả ấn thai · Pinyin: dǎ yìn tái
ĐÀI hộp mực
印台。
內裝印料以便蓋印的文具,有紅、藍等數種顏色。也稱為「印臺」。