打印臺

dǎ yìn tái đả ấn thai

Hán Việt: đả ấn thai · Pinyin: dǎ yìn tái

Tổng quan

hộp mực

Cấu tạo: (đả) + (ấn) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp mực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印台。

Eng

  • Cihui 打印臺 ǎyìntái n. ink/stamp pad