打印子

dǎ yìn zi đả ấn tử

Hán Việt: đả ấn tử · Pinyin: dǎ yìn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (ấn) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以重利放債。如:「你跟地下錢莊打印子,還不如給我一分利呢!」也稱為「放印子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借印子钱; 盖图章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借印子钱。 2.盖图章。

Eng

  • Cihui 打印子 ǎ yìnzi v.o. <topo.> 1. affix a seal 2. borrow money ◆n. high-interest loan repaid in installments, each certified by chop