打印控制键 dǎ yìn kòng zhì jiàn·đả ấn khống chế kiện Hán Việt: đả ấn khống chế kiện · Pinyin: dǎ yìn kòng zhì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 鍵 (kiện)Pinyindǎ yìn kòng zhì jiànHán Việtđả ấn khống chế kiệnCấu tạo打 + 印 + 控 + 制 + 鍵 · đả + ấn + khống + chế + kiện nghĩa thành phần: đả + ấn + khống + chế + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phím Print ScreenĐứcHandedict Drucktaste, Druck (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa打印服务器 · 打印区域 · 打印的人 · 打印输出 · 打印预览 · 打印到文件 · 打印机列表 · 打印机回应