打印預覽 dǎ yìn yù lǎn · đả ấn dự lãm Hán Việt: đả ấn dự lãm · Pinyin: dǎ yìn yù lǎn Tổng quan xem trước khi in Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 預 (dự) + 覽 (lãm)Pinyindǎ yìn yù lǎnHán Việtđả ấn dự lãmCấu tạo打 + 印 + 預 + 覽 · đả + ấn + dự + lãm nghĩa thành phần: đả + ấn + dự + lãm Nghĩa ViệtCihui xem trước khi in