打印区域

đả ấn khu vực

Hán Việt: đả ấn khu vực

Tổng quan

khu vực in

Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 區 (khu) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng in

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Print Area

Từ liên quan

Gần nghĩa

区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域设置 · 打印的人 · 打印输出 · 打印预览 · 区域性