打印輸出

dǎ yìn shū chū đả ấn thâu xuất

Hán Việt: đả ấn thâu xuất · Pinyin: dǎ yìn shū chū

Tổng quan

dữ liệu in ra từ máy tính, máy fax

Cấu tạo: (đả) + (ấn) + (thâu) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ liệu in ra từ máy tính, máy fax