打印頭 dǎ yìn tóu · đả ấn đầu Hán Việt: đả ấn đầu · Pinyin: dǎ yìn tóu Tổng quan đầu in Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 頭 (đầu)Pinyindǎ yìn tóuHán Việtđả ấn đầuCấu tạo打 + 印 + 頭 · đả + ấn + đầu nghĩa thành phần: đả + ấn + đầu Nghĩa ViệtCihui đầu inEngCC-CEDICT print headCihui print head