打卷兒

đả quyển nhi

Hán Việt: đả quyển nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (quyển) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打卷兒 ǎjuǎnr v.o. <coll.> curl up (like leaves on a hot summer day)