打發掉 đả phát điệu Hán Việt: đả phát điệu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 發 (phát) + 掉 (điệu)Hán Việtđả phát điệuCấu tạo打 + 發 + 掉 · đả + phát + điệu nghĩa thành phần: đả + phát + điệu Nghĩa EngCihui 打發掉 ǎfā diào r.v. dismiss; send away