打葉器 đả diệp khí Hán Việt: đả diệp khí Tổng quan xem defoliate Cấu tạo: 打 (đả) + 葉 (diệp) + 器 (khí)Hán Việtđả diệp khíCấu tạo打 + 葉 + 器 · đả + diệp + khí nghĩa thành phần: đả + diệp + khí Nghĩa ViệtCihui xem defoliate