打聽出 đả thính xuất Hán Việt: đả thính xuất Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 聽 (thính) + 出 (xuất)Hán Việtđả thính xuấtCấu tạo打 + 聽 + 出 · đả + thính + xuất nghĩa thành phần: đả + thính + xuất Nghĩa EngCihui enquire out