打吵子
đả sảo tử
Hán Việt: đả sảo tử · Pinyin: dǎ chǎo zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爭吵、吵架。《孽海花》第二七回:「乾脆的說一句,老佛爺和萬歲爺打吵子,大婚後纔起的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吵架;吵嘴。
Eng
- Cihui 打吵子 ǎchǎozi v.o. <topo.> quarrel; wrangle