打呵欠

dǎ hē qiàn đả a khiếm

Hán Việt: đả a khiếm · Pinyin: dǎ hē qiàn

Tổng quan

ngáp

Cấu tạo: (đả) + (a) + (khiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngáp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因身體疲倦缺氧或想睡而張口深呼吸的現象。元.無名氏《漁樵記》第二折:「直等的那日頭不紅,月明帶黑,……,北斗打呵欠。」也作「打阿老」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困倦时张大口深深吸气然后又呼出气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困倦时张大口深深吸气然后又呼出气。

Eng

  • CC-CEDICT to yawn
  • Cihui to yawn