打呼兒 đả hô nhi Hán Việt: đả hô nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 呼 (hô) + 兒 (nhi)Hán Việtđả hô nhiCấu tạo打 + 呼 + 兒 · đả + hô + nhi nghĩa thành phần: đả + hô + nhi Nghĩa EngCihui 打呼兒 ǎhūr ►See dǎhū