打呼嚕

dǎ hū lu đả hô lỗ

Hán Việt: đả hô lỗ · Pinyin: dǎ hū lu

Tổng quan

ngáy

Cấu tạo: (đả) + (hô) + (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngáy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打鼾。如:「他一睡著,馬上就發出打呼嚕的聲音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打呼"。

Eng

  • CC-CEDICT to snore
  • Cihui to snore