打響指 dǎ xiǎngzhǐ · đả hưởng chỉ Hán Việt: đả hưởng chỉ · Pinyin: dǎ xiǎngzhǐ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 響 (hưởng) + 指 (chỉ)Pinyindǎ xiǎngzhǐHán Việtđả hưởng chỉCấu tạo打 + 響 + 指 · đả + hưởng + chỉ nghĩa thành phần: đả + hưởng + chỉ Nghĩa EngCihui fillip