打哨兒 đả tiếu nhi Hán Việt: đả tiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 哨 (tiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtđả tiếu nhiCấu tạo打 + 哨 + 兒 · đả + tiếu + nhi nghĩa thành phần: đả + tiếu + nhi Nghĩa EngCihui 打哨兒 ǎshàor v.o. whistle