打唿哨 dǎ hū shào Pinyin: dǎ hū shào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 唿 + 哨 (tiếu)Pinyindǎ hū shàoCấu tạo打 + 唿 + 哨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"打胡哨"; 撮口发声,作为信号。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打胡哨"。 2.撮口发声,作为信号。