打啓發 dǎ qǐ fā · đả khải phát Hán Việt: đả khải phát · Pinyin: dǎ qǐ fā Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 啓 (khải) + 發 (phát)Pinyindǎ qǐ fāHán Việtđả khải phátCấu tạo打 + 啓 + 發 · đả + khải + phát nghĩa thành phần: đả + khải + phát