打嘴仗

dǎ zuǐ zhàng đả chủy trượng

Hán Việt: đả chủy trượng · Pinyin: dǎ zuǐ zhàng

Tổng quan

cãi nhau; cãi lộn。指吵架。

Cấu tạo: (đả) + (chủy) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cãi nhau; cãi lộn。指吵架。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓口头上争执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓口头上争执。

Eng

  • Cihui 打嘴仗 ǎ zuǐzhàng v.o. 1. quarrel 2. debate