打嘴巴 dǎ zuǐ ba · đả chủy ba Hán Việt: đả chủy ba · Pinyin: dǎ zuǐ ba Tổng quan tát Cấu tạo: 打 (đả) + 嘴 (chủy) + 巴 (ba)Pinyindǎ zuǐ baHán Việtđả chủy baCấu tạo打 + 嘴 + 巴 · đả + chủy + ba nghĩa thành phần: đả + chủy + ba Nghĩa ViệtCihui tátEngCC-CEDICT to slapCihui to slap